dàn hòa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Dàn xếp, can thiệp để các bên xung đột trở nên hòa thuận trở lại: Hành động của một người thứ ba đứng ra giải quyết mâu thuẫn, giúp đôi bên hiểu nhau và chấm dứt tranh chấp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy hai đứa trẻ cãi nhau, bà ngoại liền đứng ra dàn hòa.
- Anh ấy đã cố gắng dàn hòa cuộc tranh luận căng thẳng giữa hai đồng nghiệp.
- Sau khi được bạn bè dàn hòa, họ đã bắt tay làm lành.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nói dàn hòa": Dùng lời nói để khuyên giải, giảng hòa cho các bên.
- Ông ấy khéo nói dàn hòa nên mâu thuẫn nào cũng được giải quyết êm đẹp.
- "Đứng ra dàn hòa": Chủ động nhận vai trò người hòa giải.
- Không ai muốn đứng ra dàn hòa cho vụ việc phức tạp đó.
Biến thể và từ gần giống
- Dàn xếp (động từ): Sắp xếp, thương lượng để giải quyết một vấn đề (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho xung đột hoặc các công việc khác).
- Hòa giải (động từ): Làm cho hòa hợp, giải quyết mâu thuẫn (thường trang trọng hơn, có thể dùng trong văn bản pháp luật).
- Giảng hòa (động từ): Thuyết phục để đôi bên hòa thuận (từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Giải hòa: Làm cho hết xung đột, trở lại hòa khí.
- Làm trung gian: Đứng giữa để chuyển ý kiến, thương lượng giữa các bên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng đã nêu ở phần "Các cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
(Từ "dàn hòa" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt)
- dàn hoà đg. Dàn xếp cho được hoà thuận trở lại. Đứng ra dàn hoà. Nói dàn hoà.